Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
震源距離
[Chấn Nguyên Cự Ly]
しんげんきょり
🔊
Danh từ chung
khoảng cách tâm chấn
Hán tự
震
Chấn
rung; chấn động
源
Nguyên
nguồn; gốc
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề