Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
需用家
[Nhu Dụng Gia]
じゅようか
🔊
Danh từ chung
người tiêu dùng
Hán tự
需
Nhu
nhu cầu; yêu cầu
用
Dụng
sử dụng; công việc
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ