Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
需品科
[Nhu Phẩm Khoa]
じゅひんか
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Quân sự
quân nhu
Hán tự
需
Nhu
nhu cầu; yêu cầu
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận