Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電食
[Điện Thực]
電喰
[Điện Thực]
でんしょく
🔊
Danh từ chung
ăn mòn điện phân
Hán tự
電
Điện
điện
食
Thực
ăn; thực phẩm
喰
Thực
ăn; uống; nhận (cú đánh)