Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電離層
[Điện Ly Tằng]
でんりそう
🔊
Danh từ chung
tầng điện ly
Hán tự
電
Điện
điện
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn