電鐘 [Điện Chung]
でんしょう
Danh từ chung
chuông tín hiệu điện (đặc biệt ở các giao lộ đường sắt)
Danh từ chung
chuông tín hiệu điện (đặc biệt ở các giao lộ đường sắt)