電通大 [Điện Thông Đại]

でんつうだい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Đại học Điện tử Truyền thông

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 電通大
  • Cách đọc: でんつうだい
  • Từ loại: Danh từ riêng (tên trường đại học, viết tắt)
  • Nghĩa khái quát: Tên gọi tắt của 電気通信大学 (The University of Electro-Communications) tại Tokyo
  • Phong cách: Khẩu ngữ–báo chí–giáo dục; dùng trong Nhật
  • Lưu ý: Dễ nhầm với 会社名「電通」 (hãng quảng cáo Dentsu). Ở đây là đại học quốc lập.

2. Ý nghĩa chính

電通大 là cách viết rút gọn tên trường 電気通信大学, chuyên về ICT, điện–điện tử, thông tin, robot. Thường thấy trong hồ sơ học tập, tuyển sinh, tin tức giáo dục.

3. Phân biệt

  • 電通大 (電気通信大学) vs 電通(Dentsu Inc.): một bên là trường đại học, bên kia là công ty quảng cáo.
  • So với 東工大(東京工業大学): đều kỹ thuật, nhưng là trường khác, chương trình và vị trí khác.
  • Tên đầy đủ dùng trong văn bản trang trọng; viết tắt 電通大 phổ biến trong đời thường/báo chí.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Giới thiệu: 電通大に進学する/在学中だ/卒業した。
  • Thuộc tính: 電通大の教授/研究室/キャンパス。
  • Địa lý: Trụ sở chính tại 調布市(Tokyo); hay gắn với lĩnh vực ICT.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
電気通信大学Tên đầy đủĐại học Điện Khí Thông TinHình thức chính thức
電通Dễ nhầmTập đoàn quảng cáo DentsuKhông phải trường đại học
東工大Liên quanĐại học Công nghệ TokyoTrường kỹ thuật khác
情報通信Liên quanThông tin truyền thôngLĩnh vực chuyên môn
国立大学Thuộc tínhĐại học quốc lậpPhân loại trường

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Viết tắt từ: 電気通信大学 → (điện)+ (thông, truyền)+ (đại học).
  • Kanji đơn: 電(điện)/通(thông qua, truyền tải)/大(lớn; viết tắt của 大学).
  • Âm On: 電(デン)通(ツウ)大(ダイ) → でんつうだい

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết hồ sơ, nếu lần đầu nhắc tới nên dùng tên đầy đủ “電気通信大学(以下、電通大)” rồi sau đó mới dùng viết tắt. Tránh dùng lẫn với “電通” để không gây hiểu nhầm về tổ chức.

8. Câu ví dụ

  • 兄は電通大に合格した。
    Anh trai tôi đỗ vào Đại học Điện Khí Thông Tin.
  • 彼女は電通大の研究室でAIを研究している。
    Cô ấy nghiên cứu AI tại phòng thí nghiệm của Điện Thông Đại.
  • 電通大のキャンパスは調布にある。
    Khuôn viên của Điện Thông Đại nằm ở Chōfu.
  • 父は電通大を卒業してエンジニアになった。
    Bố tôi tốt nghiệp Điện Thông Đại rồi trở thành kỹ sư.
  • 来週電通大のオープンキャンパスに参加する。
    Tuần sau tôi tham gia ngày hội mở của Điện Thông Đại.
  • 電通大は情報通信分野で有名だ。
    Điện Thông Đại nổi tiếng trong lĩnh vực thông tin truyền thông.
  • 叔父は電通大出身の教授だ。
    Cậu tôi là giáo sư xuất thân từ Điện Thông Đại.
  • 彼は電通大でロボット工学を専攻した。
    Anh ấy chuyên ngành robot tại Điện Thông Đại.
  • 電通大の推薦入試に挑戦する。
    Tôi thử sức kỳ tuyển sinh theo diện giới thiệu của Điện Thông Đại.
  • 記事で最初は電気通信大学、以降は電通大と表記した。
    Trong bài báo, ban đầu ghi “Đại học Điện Khí Thông Tin”, sau đó ghi tắt là Điện Thông Đại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 電通大 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?