電送写真 [Điện Tống Tả Chân]
でんそうしゃしん
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
ảnh điện báo
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
ảnh điện báo