Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電車酔い
[Điện Xa Túy]
でんしゃよい
🔊
Danh từ chung
say tàu; say xe lửa
🔗 酔い
Hán tự
電
Điện
điện
車
Xa
xe
酔
Túy
say; bị đầu độc