電話機 [Điện Thoại Cơ]

でんわき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

máy điện thoại

JP: 電話機でんわきこわれているかどうか調しらべてください。

VI: Hãy kiểm tra xem điện thoại có bị hỏng không.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

プッシュホンの電話機でんわきっています。
Tôi có một điện thoại bàn kiểu nút bấm.
電話機でんわき発明はつめい我々われわれ生活せいかつ変革へんかくをもたらした。
Sự phát minh của điện thoại đã mang lại cuộc cách mạng trong cuộc sống của chúng ta.
電話機でんわき故障こしょうしているかどうか調しらべていただけますか。
Bạn có thể kiểm tra xem điện thoại có hỏng không?

Hán tự

Từ liên quan đến 電話機

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 電話機
  • Cách đọc: でんわき
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: máy điện thoại, thiết bị điện thoại (máy bàn, thiết bị cố định hay thiết bị trong hệ thống điện thoại)
  • Lĩnh vực: Viễn thông, văn phòng, đời sống
  • Biến thể/thuật ngữ liên quan: 固定電話機, コードレス電話機, 親機・子機, 公衆電話機, ビジネスフォン

2. Ý nghĩa chính

電話機 là “thiết bị vật lý” để thực hiện gọi điện. Nhấn mạnh vào phần phần cứng như máy bàn, máy không dây trong nhà, hoặc thiết bị điện thoại trong hệ thống nội bộ văn phòng. Khác với 電話 (điện thoại nói chung, cuộc gọi) hay スマートフォン (điện thoại thông minh cầm tay).

3. Phân biệt

  • 電話: từ chung chỉ điện thoại/cuộc gọi. Ví dụ 電話をかける. Không nhấn vào thiết bị.
  • 電話機: nhấn mạnh thiết bị (máy), đếm bằng . Ví dụ 電話機を交換する.
  • 受話器: ống nghe/handset (bộ phận của máy). Ví dụ 受話器を取る.
  • スマートフォン・携帯電話: điện thoại di động cầm tay. Trong bối cảnh kỹ thuật, vẫn có thể gọi là 電話機 nhưng thường dùng tên riêng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp: 電話機を設置する/交換する/撤去する/増設する/操作する
  • Tính chất/trạng thái: 電話機が故障する/通話品質が悪い/ベル(着信音)が鳴る
  • Mô tả loại: 固定電話機/コードレス電話機/公衆電話機/ビジネス電話機
  • Đo đếm: 1台、2台… Ví dụ: 電話機を3台購入する.
  • Ngữ cảnh: văn phòng, tòa nhà, nhà riêng, hạ tầng viễn thông; văn bản kỹ thuật, hợp đồng dịch vụ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
電話 Liên quan Điện thoại, cuộc gọi Khái niệm chung; không nhấn vào thiết bị.
受話器 Bộ phận Ống nghe Một phần của 電話機.
スマートフォン Liên quan Điện thoại thông minh Thiết bị di động; khác với máy bàn cố định.
固定電話機 Biến thể Máy điện thoại cố định Dùng trong gia đình, văn phòng.
公衆電話機 Biến thể Máy điện thoại công cộng Đặt nơi công cộng.
内線電話 Liên quan Điện thoại nội bộ Hệ thống nội bộ văn phòng.
FAX機 Đối lập ngữ cảnh Máy fax Thiết bị viễn thông khác, đôi khi tích hợp.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (điện): điện, điện lực. On: デン.
  • (thoại): nói, lời nói, câu chuyện. On: ワ; Kun: はなす/はなし.
  • (cơ): máy móc, cơ cấu, cơ hội. On: キ.
  • Kết hợp: (điện) + (nói) + (máy) → “máy dùng để nói chuyện qua điện”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bối cảnh hiện đại, phạm vi của 電話機 dịch chuyển từ máy bàn sang các hệ thống IP電話 (VoIP). Tuy vậy, khi ghi chú thiết bị trong hợp đồng hay biên bản kiểm kê, người Nhật vẫn dùng từ này một cách chuẩn xác để phân biệt với dịch vụ gọi. Lưu ý dùng lượng từ và các cặp 親機・子機 trong hệ thống không dây gia đình.

8. Câu ví dụ

  • 新しい電話機をオフィスに設置した。
    Đã lắp đặt máy điện thoại mới cho văn phòng.
  • この電話機はコードレスで、親機と子機に分かれている。
    Máy điện thoại này là loại không dây, gồm máy mẹ và máy con.
  • 電話機のベルが鳴っても誰も出なかった。
    Chuông máy điện thoại reo mà không ai nghe máy.
  • 故障した電話機を交換してもらえますか。
    Có thể đổi giúp tôi chiếc máy điện thoại bị hỏng không?
  • 会議室に電話機をもう一台増設してください。
    Hãy lắp thêm một máy điện thoại trong phòng họp.
  • この電話機の型番を確認して、発注書に記入してください。
    Hãy kiểm tra model của máy điện thoại này và ghi vào đơn đặt hàng.
  • 停電で電話機が使えなくなった。
    Do mất điện nên máy điện thoại không dùng được.
  • 公衆電話機は以前よりずっと少なくなった。
    Máy điện thoại công cộng ít đi rất nhiều so với trước.
  • 受付の電話機は内線と外線の両方に対応している。
    Máy điện thoại ở quầy lễ tân hỗ trợ cả nội tuyến và ngoại tuyến.
  • 引っ越しに伴い、電話機の移設工事を依頼した。
    Do chuyển nhà, tôi đã yêu cầu thi công di dời máy điện thoại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 電話機 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?