電話代 [Điện Thoại Đại]

でんわだい

Danh từ chung

hóa đơn điện thoại; cước điện thoại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今月こんげつ電話でんわだいて、た。
Tôi đã giật mình khi nhìn thấy hóa đơn điện thoại tháng này.
スマホってるならスカイプのアプリをれたらいいのに。電話でんわだいもったいないじゃん。
Nếu bạn có smartphone thì nên cài đặt ứng dụng Skype, tiết kiệm cước điện thoại lắm.