電解質 [Điện Giải Chất]

でんかいしつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hóa học

chất điện phân

Hán tự

Từ liên quan đến 電解質