電解 [Điện Giải]

でんかい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Hóa học

⚠️Từ viết tắt

điện phân

🔗 電気分解

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

精密せいみつ機械きかいなどのじょきんには電解でんかいしたみず使つかわれています。
Nước điện phân được sử dụng để khử trùng các thiết bị chính xác.