Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電磁調理器
[Điện Từ Điều Lý Khí]
でんじちょうりき
🔊
Danh từ chung
bếp từ
Hán tự
電
Điện
điện
磁
Từ
nam châm; sứ
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
器
Khí
dụng cụ; khả năng