Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電磁的
[Điện Từ Đích]
でんじてき
🔊
Tính từ đuôi na
điện từ
Hán tự
電
Điện
điện
磁
Từ
nam châm; sứ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ