Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電磁波爆弾
[Điện Từ Ba Bạo Đạn]
でんじはばくだん
🔊
Danh từ chung
bom điện từ
🔗 E爆弾
Hán tự
電
Điện
điện
磁
Từ
nam châm; sứ
波
Ba
sóng; Ba Lan
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật