電磁放射線 [Điện Từ Phóng Xạ Tuyến]
でんじほうしゃせん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
bức xạ điện từ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
bức xạ điện từ