Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電源コード
[Điện Nguyên]
でんげんコード
🔊
Danh từ chung
dây nguồn
Hán tự
電
Điện
điện
源
Nguyên
nguồn; gốc