Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電波航法
[Điện Ba Hàng Pháp]
でんぱこうほう
🔊
Danh từ chung
định vị vô tuyến
Hán tự
電
Điện
điện
波
Ba
sóng; Ba Lan
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống