Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電波源
[Điện Ba Nguyên]
でんぱげん
🔊
Danh từ chung
nguồn sóng vô tuyến
Hán tự
電
Điện
điện
波
Ba
sóng; Ba Lan
源
Nguyên
nguồn; gốc
Từ liên quan đến 電波源
ラジオ星
ラジオせい
sao radio
電波天体
でんぱてんたい
sao vô tuyến
電波星
でんぱせい
sao vô tuyến