Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電波法
[Điện Ba Pháp]
でんぱほう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
luật vô tuyến
Hán tự
電
Điện
điện
波
Ba
sóng; Ba Lan
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống