Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電波探知
[Điện Ba Thám Tri]
でんぱたんち
🔊
Danh từ chung
dò tìm sóng vô tuyến
Hán tự
電
Điện
điện
波
Ba
sóng; Ba Lan
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
知
Tri
biết; trí tuệ