電波妨害 [Điện Ba Phương Hại]
でんぱぼうがい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhiễu sóng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼の携帯電話は他の電話を妨害する電波を出した。
Điện thoại di động của anh ấy phát ra sóng gây nhiễu các điện thoại khác.