Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電気音響学
[Điện Khí Âm Hưởng Học]
でんきおんきょうがく
🔊
Danh từ chung
điện âm học
Hán tự
電
Điện
điện
気
Khí
tinh thần; không khí
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
響
Hưởng
vang vọng
学
Học
học; khoa học