電気音響 [Điện Khí Âm Hưởng]
でんきおんきょう
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ chung
điện âm
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ chung
điện âm