電気系統 [Điện Khí Hệ Thống]
でんきけいとう
Danh từ chung
hệ thống điện
JP: 電気系統に欠点があります。
VI: Hệ thống điện có lỗi.
Danh từ chung
hệ thống điện
JP: 電気系統に欠点があります。
VI: Hệ thống điện có lỗi.