Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電気生理学
[Điện Khí Sinh Lý Học]
でんきせいりがく
🔊
Danh từ chung
sinh lý điện
Hán tự
電
Điện
điện
気
Khí
tinh thần; không khí
生
Sinh
sinh; cuộc sống
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học