Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電気洗濯機
[Điện Khí Tẩy Trạc Cơ]
でんきせんたくき
🔊
Danh từ chung
máy giặt điện
Hán tự
電
Điện
điện
気
Khí
tinh thần; không khí
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
機
Cơ
máy móc; cơ hội