Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電気機関車
[Điện Khí Cơ Quan Xa]
でんききかんしゃ
🔊
Danh từ chung
đầu máy điện
Hán tự
電
Điện
điện
気
Khí
tinh thần; không khí
機
Cơ
máy móc; cơ hội
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
車
Xa
xe