Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電気抵抗計
[Điện Khí Để Kháng Kế]
でんきていこうけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ đo điện trở
Hán tự
電
Điện
điện
気
Khí
tinh thần; không khí
抵
Để
kháng cự; chạm tới; chạm
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường