Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電気技術者
[Điện Khí Kĩ Thuật Giả]
でんきぎじゅつしゃ
🔊
Danh từ chung
kỹ sư điện
Hán tự
電
Điện
điện
気
Khí
tinh thần; không khí
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
者
Giả
người