電気工学 [Điện Khí Công Học]

でんきこうがく

Danh từ chung

kỹ thuật điện

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはプリマス大学だいがく電気でんき工学こうがく勉強べんきょうしています。
Tôi đang học kỹ thuật điện ở Đại học Plymouth.