電気化学的分極 [Điện Khí Hóa Học Đích Phân Cực]
でんきかがくてきぶんきょく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
phân cực điện hóa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
phân cực điện hóa