Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電気伝導
[Điện Khí Vân Đạo]
でんきでんどう
🔊
Danh từ chung
dẫn điện
Hán tự
電
Điện
điện
気
Khí
tinh thần; không khí
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường