電気スタンド [Điện Khí]

でんきスタンド

Danh từ chung

đèn bàn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしおおきな電気でんきスタンドはきらいだ。
Tôi không thích đèn điện lớn.
ここで電気でんきスタンドはっていますか。
Ở đây có bán đèn bàn không?