電気アイロン [Điện Khí]

でんきアイロン

Danh từ chung

bàn là điện

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

電気でんきアイロンは電気でんきねっせられる。
Bàn ủi điện được làm nóng bằng điện.