Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電欠
[Điện Khiếm]
でんけつ
🔊
Danh từ chung
hết điện
Hán tự
電
Điện
điện
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại