Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子銃
[Điện Tử Súng]
でんしじゅう
🔊
Danh từ chung
súng điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
銃
Súng
súng