Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子部品
[Điện Tử Bộ Phẩm]
でんしぶひん
🔊
Danh từ chung
linh kiện điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn