Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子透かし
[Điện Tử Thấu]
でんしすかし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
chữ ký số
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua