Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子財布
[Điện Tử Tài Bố]
でんしさいふ
🔊
Danh từ chung
ví điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát