電子書籍 [Điện Tử Thư Tịch]
でんししょせき
Danh từ chung
sách điện tử
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この電子書籍革命はまったく気に入らない。
Tôi hoàn toàn không thích cuộc cách mạng sách điện tử này.
電子書籍は紙の本に取って代わると思いますか?
Bạn có nghĩ rằng sách điện tử sẽ thay thế sách giấy không?