Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子政府
[Điện Tử Chánh Phủ]
でんしせいふ
🔊
Danh từ chung
chính phủ điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
政
Chánh
chính trị; chính phủ
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho