Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子支払い
[Điện Tử Chi Chàng]
でんししはらい
🔊
Danh từ chung
thanh toán điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý