Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子戦
[Điện Tử Khuyết]
でんしせん
🔊
Danh từ chung
chiến tranh điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu