Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子帳簿
[Điện Tử Trướng Bộ]
でんしちょうぼ
🔊
Danh từ chung
sổ cái điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều
簿
Bộ
sổ đăng ký; sổ ghi chép