電子工学者 [Điện Tử Công Học Giả]

でんしこうがくしゃ

Danh từ chung

kỹ sư điện tử

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

クライブは電子でんし工学こうがく技術ぎじゅつしゃになりたい。
Clive muốn trở thành kỹ sư điện tử.