Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子密度
[Điện Tử Mật Độ]
でんしみつど
🔊
Danh từ chung
mật độ electron
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ