Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子地図
[Điện Tử Địa Đồ]
でんしちず
🔊
Danh từ chung
bản đồ điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch