Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子制御
[Điện Tử Chế Ngự]
でんしせいぎょ
🔊
Danh từ chung
điều khiển điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
制
Chế
hệ thống; luật
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản